croesus

/'kri:səs/
Học thuật
Thân thiện
croesus

A museum exhibit displays artifacts from the time of Croesus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun):
    • Tên một vị vua: Croesus tên của vị vua cuối cùng của vương quốc Lydia cổ đại (trị vì từ khoảng năm 560-546 TCN), nổi tiếng với sự giàu có huyền thoại.
    • Người cực kỳ giàu có: Từ "Croesus" được dùng như một danh từ chung để chỉ một người đàn ông giàu có một cách phi thường, một nhà triệu phú, tỷ phú.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):
    • King Croesus was defeated by Cyrus the Great. (Vua Croesus đã bị Cyrus Đại đế đánh bại.)
  • Danh từ (Chỉ sự giàu có):
    • After his successful investments, he became a modern-day Croesus. (Sau những khoản đầu thành công, ông ấy đã trở thành một Croesus thời hiện đại.)
    • The business magnate is considered a Croesus in the tech industry. (Nhà tư bản công nghiệp đó được coi một Croesus trong ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Croesus of...": Một người cực kỳ giàu có trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He is a Croesus of real estate. (Ông ta một người cực kỳ giàu có trong lĩnh vực bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Croesus-like (adj): Giàu có như Croesus, cực kỳ giàu có.
    • He lives a Croesus-like lifestyle. (Anh ta sống một lối sống cực kỳ giàu có như Croesus.)
Từ đồng nghĩa
  • Tycoon: Nhà tư bản công nghiệp, trùm tư bản.
  • Magnate: Người thế lực, đại gia (trong công nghiệp, thương mại).
  • Mogul: Nhân vật quyền thế, trùm.
  • Multimillionaire/Billionaire: Nhà triệu phú nhiều triệu/tỷ phú.
Thành ngữ liên quan
  • As rich as Croesus: Giàu như Croesus, cực kỳ giàu có.
    • With all his oil fields, he is as rich as Croesus. (Với tất cả các mỏ dầu của mình, ông ta giàu như Croesus.)
    • The phrase "as rich as Croesus" is used to describe immense wealth. (Cụm từ "giàu như Croesus" được dùng để mô tả sự giàu có khổng lồ.)
croesus

A museum exhibit displays artifacts from the time of Croesus.

danh từ
  1. nhà triệu phú

Idioms

  • as rich as Croesus
    (xem) rich

Từ đồng nghĩa