cronyism

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa thân hữu: Hành vi ưu tiên, thiên vị hoặc dành đặc quyền cho bạn bè người quen biết thân thiết, đặc biệt trong việc bổ nhiệm vào các vị trí công việc hoặc trao hợp đồng, không dựa trên năng lực hoặc tiêu chuẩn khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company was accused of cronyism after the CEO's son got the top job. (Công ty bị cáo buộc chủ nghĩa thân hữu sau khi con trai của CEO nhận được vị trí cao cấp.)
    • Cronyism in government appointments undermines public trust. (Chủ nghĩa thân hữu trong các cuộc bổ nhiệm chính phủ làm suy yếu niềm tin của công chúng.)
    • He got the contract through pure cronyism, not because his bid was the best. (Anh ta nhận được hợp đồng hoàn toàn do chủ nghĩa thân hữu, không phải hồ sơ dự thầu của anh ta tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be riddled with cronyism": đầy rẫy chủ nghĩa thân hữu.

    • The administration was riddled with cronyism. (Chính quyền đó đầy rẫy chủ nghĩa thân hữu.)
  • "to combat/fight cronyism": chống lại, đấu tranh với chủ nghĩa thân hữu.

    • The new law aims to combat cronyism in public procurement. (Luật mới nhằm mục đích chống lại chủ nghĩa thân hữu trong đấu thầu công.)
Biến thể từ gần giống
  • Crony (n): bạn thân, tay chân thân tín (thường mang hàm ý tiêu cực trong bối cảnh này).
    • The minister was surrounded by his cronies. (Vị bộ trưởng được bao quanh bởi những tay chân thân tín của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepotism: chủ nghĩa gia đình trị (ưu tiên người thân trong gia đình).
  • Favoritism: sự thiên vị.
  • Patronage: sự bảo trợ, sự bao che (có thể mang nghĩa tiêu cực tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'cronyism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cronyism')

Noun
  1. Chủ nghĩa thân hữu