crook-kneed
/'krukni:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vòng kiềng (chân): Mô tả tình trạng đôi chân bị cong ra ngoài ở đầu gối khi đứng thẳng, khiến hai đầu gối không chạm vào nhau. Đây là một đặc điểm hình thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old cowboy walked with a slow, crook-kneed gait. (Người cao bồi già bước đi với dáng đi chậm chạp, chân vòng kiềng.)
- Years of riding horses can sometimes lead to being crook-kneed. (Nhiều năm cưỡi ngựa đôi khi có thể dẫn đến tình trạng chân vòng kiềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ ghép để mô tả:
- He was a tall, crook-kneed man who spent his life farming. (Ông ấy là một người đàn ông cao lớn, chân vòng kiềng, người đã dành cả đời để làm nông.)
Biến thể và từ gần giống
- Knock-kneed (adj): Chân chữ X (tình trạng đầu gối chụm vào trong, hai mắt cá chân tách xa nhau khi đứng thẳng). Đây là một tình trạng ngược lại với "crook-kneed".
- Bowlegged (adj): Chân vòng cung, chân cong. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "crook-kneed".
Từ đồng nghĩa
- Bowlegged: chân vòng cung.
- Bandy-legged: chân cong.