crookes radiometer

Học thuật
Thân thiện
crookes radiometer

A scientist places a Crookes radiometer on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dụng cụ đo bức xạ điện từ: Đây một thiết bị khoa học, bao gồm một cánh quạt nhỏ các cánh được phủ màu sắc khác nhau (thường một mặt đen, một mặt trắng) được đặt trong một bóng đèn thủy tinh đã hút chân không một phần. Cánh quạt này quay khi được chiếu sáng, minh họa tác động của bức xạ ánh sáng lên các bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crookes radiometer on the desk spins faster when placed in direct sunlight. (Cái crookes radiometer trên bàn quay nhanh hơn khi được đặt dưới ánh nắng trực tiếp.)
    • He explained the principle of radiation pressure using a crookes radiometer. (Anh ấy giải thích nguyên áp suất bức xạ bằng một crookes radiometer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vật , đặc biệt để minh họa hiệu ứng nhiệt áp suất của bức xạ điện từ.
    • The crookes radiometer is often used as a demonstration tool in physics classrooms. (Crookes radiometer thường được dùng như một công cụ minh họa trong các lớp học vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Radiometer (n): Máy đo bức xạ (tên chung cho các dụng cụ đo cường độ bức xạ).
  • Light mill (n): Cối xay ánh sáng (một tên gọi khác, ít chính thức hơn, cho crookes radiometer).
Từ đồng nghĩa
  • Light mill: Cối xay ánh sáng.
crookes radiometer

A scientist places a Crookes radiometer on a sunny windowsill.

Noun
  1. Cán đo bức xạ điện tử bao gồm một cánh quạt nhỏ xoay tròn khi đước đặt trong ánh sáng ban ngày

Từ đồng nghĩa