crop-dusting

Học thuật
Thân thiện
crop-dusting

A small airplane flies low over a field for crop-dusting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rải hóa chất cho cây trồng bằng máy bay: Hoạt động sử dụng máy bay (thường máy bay bay thấp) để phân tán các loại hóa chất như thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc phân bón lên các cây trồng đang phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crop-dusting is an efficient method to protect large fields from pests. (Rải hóa chất bằng máy bay một phương pháp hiệu quả để bảo vệ những cánh đồng lớn khỏi sâu bệnh.)
    • The farmer scheduled crop-dusting for his wheat field early in the morning. (Người nông dân đã lên lịch rải hóa chất cho cánh đồng lúa mì của ông vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in crop-dusting": tham gia vào việc rải hóa chất bằng máy bay.
    • The agricultural company engages in crop-dusting for several local farms. (Công ty nông nghiệp tham gia rải hóa chất cho nhiều nông trại địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Crop-spraying (n): (cách gọi khác) Sự phun/rải hóa chất cho cây trồng.
    • Crop-spraying is another term for the same agricultural practice. (Phun hóa chất cho cây trồng một thuật ngữ khác cho cùng một hoạt động nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial application: Ứng dụng từ trên không (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, bao gồm cả rải hóa chất gieo hạt).
  • Aerial spraying: Phun từ trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crop-dusting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "crop-dusting")

crop-dusting

A small airplane flies low over a field for crop-dusting.

Noun
  1. Sự dùng máy bay rải hoá chất cho cây cối ( (cũng) gọi là crop-spraying)