cross infection

Học thuật
Thân thiện
cross infection

A doctor washes their hands to prevent cross infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lây nhiễm chéo: Nhiễm trùng xảy ra trong môi trường bệnh viện hoặc cơ sở y tế, khi một bệnh nhân bị lây nhiễm vi sinh vật gây bệnh từ một bệnh nhân khác, từ nhân viên y tế, hoặc từ môi trường xung quanh. Đây một vấn đề quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Strict hand hygiene is crucial to prevent cross infection in hospitals. (Vệ sinh tay nghiêm ngặt rất quan trọng để ngăn ngừa lây nhiễm chéo trong bệnh viện.)
    • The ward was closed for deep cleaning after an outbreak of cross infection. (Khu điều trị đã bị đóng cửa để vệ sinh sâu sau một đợt bùng phát lây nhiễm chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "risk of cross infection": nguy lây nhiễm chéo.

    • Patients with weakened immune systems are at a higher risk of cross infection. (Bệnh nhân hệ miễn dịch suy yếu nguy lây nhiễm chéo cao hơn.)
  • "source of cross infection": nguồn lây nhiễm chéo.

    • Identifying the source of cross infection is the first step in containing an outbreak. (Xác định nguồn lây nhiễm chéo bước đầu tiên trong việc ngăn chặn một đợt bùng phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosocomial infection (n): Nhiễm trùng bệnh viện. Đây thuật ngữ y khoa chính thức, đồng nghĩa với "cross infection" trong nhiều ngữ cảnh.

    • The hospital has protocols to reduce nosocomial infections. (Bệnh viện các quy trình để giảm nhiễm trùng bệnh viện.)
  • Healthcare-associated infection (HAI) (n): Nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế. Đây thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lây nhiễm chéo.

    • Preventing healthcare-associated infections is a global priority. (Ngăn ngừa nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế ưu tiên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hospital-acquired infection: Nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện.
  • Nosocomial infection: Nhiễm trùng bệnh viện (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "cross infection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cross infection")

cross infection

A doctor washes their hands to prevent cross infection.

Noun
  1. bệnh lây nhiễmbệnh viện hoặc các cơ sở y tế