cross purposes
/'krɔs'pə:pəsiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Mục đích trái ngược, ý định trái ngược: Tình huống trong đó hai hoặc nhiều người có những mục tiêu hoặc ý định khác nhau, thường dẫn đến xung đột hoặc hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their constant arguments showed they were working at cross purposes. (Những cuộc cãi vã liên tục của họ cho thấy họ đang làm việc với những mục đích trái ngược.)
- The meeting was unproductive because the two departments were talking at cross purposes. (Cuộc họp không hiệu quả vì hai phòng ban đang nói chuyện với những ý định trái ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at cross purposes": hiểu lầm nhau, bất đồng ý kiến do có mục tiêu hoặc giả định khác nhau.
- We were discussing the budget but realized we were at cross purposes; I was talking about this year and she was talking about next year. (Chúng tôi đang thảo luận về ngân sách nhưng nhận ra chúng tôi hiểu lầm nhau; tôi đang nói về năm nay còn cô ấy đang nói về năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Misunderstanding (n): sự hiểu lầm.
- The disagreement arose from a simple misunderstanding. (Sự bất đồng phát sinh từ một sự hiểu lầm đơn giản.)
- Conflict of interest (n): xung đột lợi ích (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý).
- The lawyer had to decline the case due to a conflict of interest. (Luật sư phải từ chối vụ án do xung đột lợi ích.)
Từ đồng nghĩa
- Misalignment: sự không thẳng hàng, sự không phù hợp (về mục tiêu).
- Clash of aims/intentions: sự xung đột về mục đích/ý định.
Thành ngữ liên quan
- "To talk past each other": nói mà không hiểu nhau, mỗi người nói về một vấn đề khác nhau.
- The debate was frustrating because the candidates just talked past each other. (Cuộc tranh luận thật bực bội vì các ứng viên chỉ nói mà không hiểu nhau.)
danh từ số nhiều
- mục đích trái ngược, ý định trái ngược
Idioms
- to be at cross_purposeshiểu lầm nhau, bất đồng ý kiến