cross-banded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Của rắn) có những dải hoặc vằn chéo ở lưng: Dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình của một số loài rắn, trên lưng có các dải, vằn hoặc hoa văn chạy chéo so với chiều dài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cross-banded pattern on the snake provides excellent camouflage in the forest floor. (Hoa văn có dải chéo trên con rắn cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trên nền rừng.)
- Researchers identified the species by its distinctive cross-banded markings. (Các nhà nghiên cứu đã xác định loài nhờ những vệt đặc trưng có dải chéo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như bò sát học (herpetology), phân loại học (taxonomy), và mô tả động vật học (zoological description) để phân biệt các loài hoặc phân loài rắn dựa trên hoa văn.
Biến thể và từ gần giống
- Banded (adj): Có dải, có vằn ngang. (Mô tả chung về hoa văn có dải, không nhất thiết là chéo).
- Striped (adj): Có sọc. (Thường chỉ các đường dài và thẳng hơn).
- Patterned (adj): Có hoa văn. (Từ chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cross-striped: Có sọc chéo. (Nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh mô tả).
- With crosswise bands: Có các dải chéo ngang.
Lưu ý
- "Cross-banded" là một tính từ ghép đặc biệt, chủ yếu dùng để mô tả động vật, đặc biệt là rắn. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
Adjective
- (rắn) có những dải chéo ở lưng