cross-beam

/'krɔsbi:m/
Học thuật
Thân thiện
cross-beam

A carpenter secures a sturdy cross-beam to support the new roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngang, xà nhà: Một thanh hoặc dầm bằng gỗ, kim loại hoặc tông được đặt theo chiều ngang, thường để nối các phần của một cấu trúc hoặc để đỡ trọng lượng. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers installed a sturdy cross-beam to support the roof. (Các công nhân đã lắp đặt một ngang chắc chắn để đỡ mái nhà.)
    • The old barn's cross-beams were made of solid oak. (Các xà nhà của nhà kho được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supporting cross-beam": ngang chịu lực, đỡ.
    • The design requires a supporting cross-beam every two meters. (Thiết kế yêu cầu một ngang chịu lực cứ mỗi hai mét.)
  • "Main cross-beam": ngang chính.
    • The main cross-beam runs the entire width of the building. ( ngang chính chạy suốt chiều rộng của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Beam (n): dầm, (nói chung, có thể dọc hoặc ngang).
    • The steel beams form the skeleton of the skyscraper. (Các dầm thép tạo thành khung xương của tòa nhà chọc trời.)
  • Joist (n): dầm sàn, nhỏ thường dùng để đỡ sàn nhà hoặc trần nhà.
    • We need to check the floor joists for any damage. (Chúng ta cần kiểm tra các dầm sàn xem hư hỏng không.)
  • Lintel (n): thanh đà ngang, lanh ( ngang phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ).
    • The stone lintel above the doorway is beautifully carved. (Thanh đà ngang bằng đá phía trên cửa ra vào được chạm khắc rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Transverse beam: dầm ngang (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
  • Horizontal beam: dầm nằm ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cross-beam".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cross-beam".

cross-beam

A carpenter secures a sturdy cross-beam to support the new roof.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ngang, xà nhà