cross-bones
/'krɔsbounz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Hình xương chéo: Một biểu tượng gồm hai xương dài (thường là xương đùi) được bắt chéo với nhau. Nó thường được đặt bên dưới hình vẽ một cái đầu lâu, tạo thành biểu tượng "đầu lâu và xương chéo".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pirate flag featured a skull and cross-bones. (Lá cờ cướp biển có hình đầu lâu và xương chéo.)
- The label on the poison bottle had a clear warning with cross-bones. (Nhãn trên chai thuốc độc có cảnh báo rõ ràng với hình xương chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng của sự nguy hiểm chết người: "Cross-bones" thường được sử dụng độc lập trong ngữ cảnh hiện đại để ngụ ý sự nguy hiểm, độc hại hoặc gây chết người, dù không có hình đầu lâu đi kèm.
- The electrical panel was marked with a sign of cross-bones. (Tủ điện được đánh dấu bằng biển có hình xương chéo.)
Biến thể và từ gần giống
Skull and crossbones (n): Đầu lâu và xương chéo (cụm từ đầy đủ và phổ biến hơn cho biểu tượng này).
- The toxic substance is identified by the skull and crossbones symbol. (Chất độc hại được nhận diện bằng biểu tượng đầu lâu và xương chéo.)
Jolly Roger (n): Tên gọi phổ biến cho lá cờ cướp biển có hình đầu lâu và xương chéo.
- The pirate ship flew the Jolly Roger. (Con tàu cướp biển treo cờ Jolly Roger.)
Từ đồng nghĩa
- Death's head: Đầu lâu (thường dùng kết hợp trong biểu tượng).
- Danger symbol: Biểu tượng cảnh báo nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
- Skull and crossbones: Đầu lâu và xương chéo (đây là thành ngữ cố định mô tả toàn bộ biểu tượng).
- They used the classic skull and crossbones to mark the treasure map. (Họ dùng hình đầu lâu và xương chéo kinh điển để đánh dấu bản đồ kho báu.)
danh từ số nhiều
- hình xương chéo (đặt dưới hình sọ đầu lâu, dùng trong tượng trưng cho cái chết hoặc sự nguy hiểm chết người)