cross-check

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm tra chéo: "cross-check" có nghĩa kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để xác nhận tính chính xác, thường được sử dụng trong nghiên cứu, báo chí, hoặc công việc văn phòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The journalist had to cross-check the facts before publishing the article. (Nhà báo phải kiểm tra chéo các sự kiện trước khi xuất bản bài báo.)
    • You should cross-check your data with the original records to avoid errors. (Bạn nên kiểm tra chéo dữ liệu của mình với các hồ sơ gốc để tránh sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross-check against something": kiểm tra chéo dựa trên một tiêu chuẩn hoặc nguồn khác.

    • The results were cross-checked against the laboratory's previous findings. (Các kết quả đã được kiểm tra chéo dựa trên những phát hiện trước đây của phòng thí nghiệm.)
  • "to cross-check with someone": kiểm tra chéo với ai đó để xác nhận thông tin.

    • I need to cross-check these figures with the accountant. (Tôi cần kiểm tra chéo những con số này với kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-checking (danh động từ): hành động kiểm tra chéo.

    • Cross-checking is essential in data analysis. (Kiểm tra chéo cần thiết trong phân tích dữ liệu.)
  • Cross-checker (danh từ): người thực hiện kiểm tra chéo.

    • The cross-checker found several discrepancies in the report. (Người kiểm tra chéo đã tìm thấy một số điểm khác biệt trong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Verify: xác minh.
  • Double-check: kiểm tra lại.
  • Corroborate: chứng thực, xác nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: kiểm tra, xác minh.

    • We need to check out the sources before publishing. (Chúng ta cần kiểm tra các nguồn trước khi xuất bản.)
  • Check against: đối chiếu với.

    • The inventory was checked against the list. (Hàng tồn kho đã được đối chiếu với danh sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Double-check everything: kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ.

    • In research, it's wise to double-check everything. (Trong nghiên cứu, việc kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ khôn ngoan.)
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ điều .

    • The team left no stone unturned in cross-checking the data. (Nhóm đã không bỏ sót bất kỳ điều trong việc kiểm tra chéo dữ liệu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cross-check"

cross-check
The journalist cross-checks the information with multiple sources.