crosscheck

Học thuật
Thân thiện
crosscheck

A researcher crosschecks the data in two different reports.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiểm tra chéo, sự đối chiếu: Hành động xác minh thông tin hoặc dữ liệu bằng cách sử dụng một nguồn hoặc phương pháp độc lập khác để đảm bảo tính chính xác.
    • Phản nghiệm, đối kiểm: Việc kiểm tra lại kết quả thông qua một quy trình hoặc công cụ khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always perform a crosscheck of the data from two different databases. (Luôn thực hiện kiểm tra chéo dữ liệu từ hai cơ sở dữ liệu khác nhau.)
    • The accountant did a crosscheck of the figures to find the error. (Kế toán viên đã thực hiện một phép đối kiểm các con số để tìm ra lỗi.)
    • The journalist used witness statements as a crosscheck for the official report. (Nhà báo đã sử dụng lời khai của nhân chứng như một sự kiểm tra chéo cho báo cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a crosscheck": tiến hành một cuộc kiểm tra chéo.
    • We need to run a crosscheck on these financial records before submitting them. (Chúng ta cần tiến hành kiểm tra chéo các hồ sơ tài chính này trước khi nộp.)
  • "as a crosscheck": với tư cách một phương pháp đối chiếu.
    • Use the manual calculation as a crosscheck for the software's output. (Hãy sử dụng phép tính thủ công như một phương pháp đối kiểm cho kết quả đầu ra của phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-check (động từ, viết gạch nối): kiểm tra chéo, đối chiếu.
    • You should cross-check the references in your thesis. (Bạn nên đối chiếu các tài liệu tham khảo trong luận văn của mình.)
  • Cross-referencing (danh từ): sự tham chiếu chéo, việc chỉ dẫn từ phần này sang phần khác trong tài liệu.
    • The index provides excellent cross-referencing. (Phần mục lục cung cấp khả năng tham chiếu chéo tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Verification: sự xác minh, kiểm chứng.
  • Double-check: kiểm tra lại, soát lần nữa.
  • Corroboration: sự xác nhận, chứng thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "cross-check").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crosscheck" một cách riêng biệt.)

crosscheck

A researcher crosschecks the data in two different reports.

Noun
  1. sự kiểm tra chéo
  2. phản nghiệm
  3. đối kiểm