cross-country jumping

Noun
  1. sự thể hiện tài cưỡi ngựa bằng cách băng qua xứ sở vượt trở ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cross-country jumping
A rider guides her horse over a rustic wooden fence during a cross-country jumping event.