cross-cultural
Định nghĩa
Tính từ: - Giao thoa văn hóa, liên văn hóa: Liên quan đến sự tương tác, so sánh hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hay nhiều nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company provides cross-cultural training for employees working overseas. (Công ty cung cấp đào tạo liên văn hóa cho nhân viên làm việc ở nước ngoài.)
- Her research focuses on cross-cultural communication styles. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các phong cách giao tiếp giao thoa văn hóa.)
- This is a cross-cultural study comparing family values in Asia and Europe. (Đây là một nghiên cứu so sánh liên văn hóa về giá trị gia đình ở châu Á và châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cross-cultural understanding": sự hiểu biết liên văn hóa.
- Promoting cross-cultural understanding is key to global harmony. (Thúc đẩy sự hiểu biết liên văn hóa là chìa khóa cho sự hòa hợp toàn cầu.)
"cross-cultural exchange": trao đổi văn hóa.
- The student program encourages cross-cultural exchange. (Chương trình sinh viên khuyến khích trao đổi văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Intercultural (adj): liên văn hóa (thường có thể dùng thay thế cho "cross-cultural" trong nhiều ngữ cảnh).
- Intercultural dialogue is essential. (Đối thoại liên văn hóa là điều cần thiết.)
Multicultural (adj): đa văn hóa (mô tả một xã hội hoặc nhóm có nhiều nền văn hóa cùng tồn tại).
- We live in a multicultural society. (Chúng ta sống trong một xã hội đa văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Intercultural: liên văn hóa.
- Transcultural: xuyên văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ này.)
Adjective
-
giao thiệp với hai hay nhiều nền văn hóa, so sánh giữa hai hay nhiều nền văn hóa; giao thoa văn hóa