cross-cut

/'krɔskʌt/
Học thuật
Thân thiện
cross-cut

A carpenter uses a cross-cut saw to cut a thick log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cắt chéo; đường cắt chéo: Hành động hoặc đường cắt đi theo hướng chéo, không song song với các thớ hoặc hướng chính.
    • Đường tắt chéo: Một con đường hoặc lối đi ngắn hơn, cắt ngang qua một khu vực để đến đích nhanh hơn.
  2. Tính từ:

    • Để cưa ngang (cái cưa): Dùng để mô tả một loại cưa hoặc lưỡi cưa được thiết kế để cắt ngang qua các thớ gỗ, trái ngược với cưa dọc thớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The carpenter made a clean cross-cut on the timber. (Người thợ mộc đã tạo một đường cắt chéo sạch sẽ trên tấm gỗ.)
    • We took a cross-cut through the forest to save time. (Chúng tôi đã đi đường tắt chéo qua khu rừng để tiết kiệm thời gian.)
  • Tính từ:

    • You need a cross-cut saw for this job. (Bạn cần một cái cưa ngang cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cross-cut" trong điện ảnh/biên tập: Một kỹ thuật biên tập phim trong đó hai cảnh quay diễn ra đồng thời được xen kẽ liên tục để tạo sự căng thẳng hoặc so sánh.
    • The director used a cross-cut sequence to show the hero and villain preparing for the final battle. (Đạo diễn đã sử dụng một chuỗi cảnh cắt chéo để cho thấy nhân vật chính phản diện đang chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosscutting (danh động từ): Hành động cắt chéo; kỹ thuật biên tập cắt chéo.
  • Crosscut saw (danh từ ghép): Cưa ngang, cưa cắt ngang thớ gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đường tắt): Shortcut, diagonal path.
  • Danh từ (sự cắt): Diagonal cut, transverse cut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

cross-cut

A carpenter uses a cross-cut saw to cut a thick log.

danh từ
  1. sự cắt chéo; đường cắt chéo
  2. đường tắt chéo
tính từ
  1. để cưa ngang (cái cưa) (trái với cưa dọc khúc gỗ)

Từ chứa "cross-cut"