cross-fertilise
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra sự thụ tinh chéo: "cross-fertilise" có nghĩa là làm cho quá trình thụ tinh xảy ra giữa các cá thể khác nhau về mặt di truyền, thường được dùng trong sinh học, nông nghiệp.
- Trải qua sự thụ tinh chéo: "cross-fertilise" cũng chỉ hành động trở nên màu mỡ thông qua quá trình thụ tinh chéo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mendel cross-fertilised different kinds of beans to study heredity. (Mendel đã thụ tinh chéo các loại đậu khác nhau để nghiên cứu di truyền.)
- The flowers cross-fertilise naturally with the help of insects. (Những bông hoa tự thụ tinh chéo nhờ sự giúp đỡ của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross-fertilise ideas": dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kết hợp ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau để tạo ra cái mới.
- The conference aims to cross-fertilise ideas between science and art. (Hội nghị nhằm kết hợp ý tưởng giữa khoa học và nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-fertilisation (danh từ): sự thụ tinh chéo.
- Cross-fertilisation increases genetic diversity in plants. (Sự thụ tinh chéo làm tăng tính đa dạng di truyền ở thực vật.)
- Cross-pollinate (động từ): thụ phấn chéo (thường dùng trong thực vật học, gần nghĩa với "cross-fertilise").
Từ đồng nghĩa
- Crossbreed: lai giống, lai tạo (động vật hoặc thực vật).
- Hybridise: lai hóa, tạo ra giống lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross-fertilise with: thụ tinh chéo với (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Farmers cross-fertilise corn with different strains to improve yield. (Nông dân thụ tinh chéo ngô với các giống khác nhau để cải thiện năng suất.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho "cross-fertilise" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng như trên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống