cross-fertilize

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Giao phấn (thực vật): Trong sinh học, "cross-fertilize" có nghĩa làm cho một cây hoặc hoa thụ phấn nhờ phấn hoa từ một cây khác cùng loài. Đây quá trình lai tạo giữa các cá thể khác nhau về mặt di truyền.
    • Trao đổi ý tưởng (nghĩa bóng): Trong các lĩnh vực như văn hóa, khoa học, hoặc nghệ thuật, "cross-fertilize" chỉ hành động kết hợp hoặc trao đổi các ý tưởng, kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau để tạo ra điều mới mẻ.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trải qua quá trình giao phấn: Chỉ hành động tự nhiên của thực vật khi nhận phấn hoa từ cây khác để thụ tinh.
    • Tương tác phát triển: Chỉ việc các hệ thống hoặc ý tưởng tác động lẫn nhau, dẫn đến sự đổi mới.
dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh học:

    • Mendel cross-fertilized different kinds of beans to study heredity. (Mendel đã giao phấn các loại đậu khác nhau để nghiên cứu tính di truyền.)
    • Bees help cross-fertilize flowers by transferring pollen. (Ong giúp giao phấn hoa bằng cách vận chuyển phấn hoa.)
  • Nghĩa bóng:

    • The conference aimed to cross-fertilize ideas between scientists and artists. (Hội nghị nhằm trao đổi ý tưởng giữa các nhà khoa học nghệ sĩ.)
    • Cross-fertilizing different cultures can lead to innovative art forms. (Trao đổi giữa các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến các loại hình nghệ thuật sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross-fertilize with": giao phấn với (thực vật) hoặc trao đổi với (ý tưởng).
    • Farmers cross-fertilize corn with wild varieties for better yield. (Nông dân giao phấn ngô với các giống hoang dã để năng suất tốt hơn.)
  • "cross-fertilization" (danh từ): quá trình giao phấn hoặc trao đổi.
    • Cross-fertilization of knowledge between departments improved the project. (Sự trao đổi kiến thức giữa các phòng ban đã cải thiện dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-fertilization (danh từ): sự giao phấn, sự trao đổi.
    • Cross-fertilization in plants ensures genetic diversity. (Sự giao phấnthực vật đảm bảo sự đa dạng di truyền.)
  • Cross-pollinate (động từ): thụ phấn chéo (thường dùng thay thế cho cross-fertilize trong sinh học).
    • Insects cross-pollinate many fruit trees. (Côn trùng thụ phấn chéo cho nhiều cây ăn quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Interbreed (động từ): lai giống (giữa các loài hoặc giống khác nhau).
    • They interbreed different dog breeds to create new ones. (Họ lai giống các giống chó khác nhau để tạo ra giống mới.)
  • Hybridize (động từ): lai tạo, pha trộn (thường dùng trong sinh học hoặc nghệ thuật).
    • The artist hybridizes traditional and modern styles. (Nghệ sĩ lai tạo phong cách truyền thống hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fertilize with: bón phân cho hoặc làm thụ tinh (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến quá trình sinh sản).
    • The soil must be fertilized with nutrients. (Đất phải được bón phân bằng chất dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cross-pollinate ideas: trao đổi ý tưởng (thành ngữ phổ biến trong kinh doanh sáng tạo).
    • We need to cross-pollinate ideas from different teams to innovate. (Chúng ta cần trao đổi ý tưởng từ các đội khác nhau để đổi mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cross-fertilize
The gardener cross-fertilizes the two types of roses.