cross-fire
/'krɔs,faiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắn chéo, hỏa lực giao nhau: Chỉ tình huống trong chiến đấu khi các loạt đạn từ hai hoặc nhiều hướng khác nhau bắn qua lại, cắt ngang nhau tại một khu vực.
- (Nghĩa bóng) Sự công kích, chất vấn hoặc tranh luận dồn dập từ nhiều phía: Dùng để mô tả một tình huống mà ai đó phải đối mặt với nhiều câu hỏi, lời chỉ trích hoặc áp lực cùng một lúc từ các nguồn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were caught in the cross-fire and couldn't advance. (Những người lính bị mắc kẹt trong làn đạn bắn chéo và không thể tiến lên.)
- During the press conference, the minister faced a cross-fire of questions from angry journalists. (Trong buổi họp báo, vị bộ trưởng phải đối mặt với một loạt câu hỏi chất vấn dồn dập từ các nhà báo phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be caught in the cross-fire": bị mắc kẹt giữa làn đạn bắn chéo; (nghĩa bóng) bị vướng vào giữa một cuộc tranh cãi hoặc xung đột mà không thuộc về phe nào.
- Innocent civilians are often caught in the cross-fire of street battles. (Thường dân vô tội thường bị mắc kẹt trong làn đạn bắn chéo của các cuộc giao tranh trên phố.)
- I was just trying to help, but I got caught in the cross-fire between the two arguing departments. (Tôi chỉ cố gắng giúp đỡ, nhưng lại bị vướng vào giữa cuộc tranh cãi của hai bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossfire (n): Cách viết liền (không có dấu gạch ngang) của "cross-fire", cùng nghĩa. Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Crossfire (n): (cùng nghĩa, cách viết khác).
- Barrage (n): trận mưa đạn; (nghĩa bóng) sự dội tới tấp (chất vấn, chỉ trích).
- Hail (n): trận mưa dày đặc (của đạn hoặc lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cross-fire").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cross-fire").
danh từ
- sự bắn chéo cánh sẻ
- (nghĩa bóng) sự dồn dập
- a cross-fire of questionsự hỏi dồn dập