cross-heading

/'krɔs,hediɳ/
Học thuật
Thân thiện
cross-heading

A newspaper article uses a cross-heading to break up the text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu mục (ở một cột báo): Một tiêu đề phụ, thường ngắn gọn in đậm, được đặt bên trong một cột văn bản (đặc biệt trên báo) để chia nhỏ nội dung dài thành các phần dễ đọc hơn chỉ ra chủ đề của đoạn văn ngay sau đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The article used several cross-headings to break up the long text. (Bài báo sử dụng một vài tiểu mục để chia nhỏ văn bản dài.)
    • Look at the cross-heading in the second column; it summarizes the next section. (Hãy nhìn vào tiểu mụccột thứ hai; tóm tắt phần tiếp theo.)
    • A good cross-heading can make a dense article more reader-friendly. (Một tiểu mục tốt có thể làm cho một bài báo dày đặc trở nên thân thiện với người đọc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insert a cross-heading": chèn một tiểu mục.
    • The editor asked me to insert a cross-heading every few paragraphs. (Biên tập viên yêu cầu tôi chèn một tiểu mục sau mỗi vài đoạn văn.)
  • "under a cross-heading": dưới một tiểu mục.
    • The statistics are listed under the cross-heading 'Key Findings'. (Các số liệu thống được liệt kê dưới tiểu mục 'Phát Hiện Chính'.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosshead (danh từ): Một dạng viết gọn khác của "cross-heading", cùng nghĩa.
  • Subheading (danh từ): Tiêu đề phụ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong sách, tài liệu, không chỉ trên báo).
  • Running head (danh từ): Tiêu đề chạy (tiêu đề lặp lạiđầu mỗi trang, khác với tiểu mục trong nội dung).
Từ đồng nghĩa
  • Subheading: tiêu đề phụ.
  • Subhead: tiêu đề phụ (cách viết ngắn).
  • Minor heading: tiêu đề nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'cross-heading').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'cross-heading').

cross-heading

A newspaper article uses a cross-heading to break up the text.

danh từ
  1. tiểu mục (ở một cột báo) ((cũng) cross-heading)