cross-index

Học thuật
Thân thiện
cross-index

The appendix contains a cross-index to related topics in the main text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mục dẫn chéo, chỉ dẫn chéo: Một mục trong chỉ mục (index) của một cuốn sách, báo cáo, hoặc cơ sở dữ liệu dẫn người đọc từ một thuật ngữ này đến một thuật ngữ khác liên quan trong cùng một tác phẩm, giúp tra cứu thông tin dễ dàng hơn. một dạng của "cross-reference" (tài liệu tham khảo chéo).
  2. Động từ:

    • Lập chỉ mục chéo, dẫn chéo: Hành động tạo ra hoặc sắp xếp các mục trong một chỉ mục sao cho chúng dẫn chiếu lẫn nhau, giúp thông tin được kết nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The encyclopedia has a comprehensive cross-index, so you can look up "global warming" and it will direct you to "climate change." (Bộ bách khoa toàn thư một mục dẫn chéo toàn diện, vậy bạn có thể tra "sự nóng lên toàn cầu" sẽ dẫn bạn đến "biến đổi khí hậu".)
    • Check the cross-index at the back of the manual to find all related procedures. (Hãy kiểm tra mục dẫn chéocuối sổ tay để tìm tất cả các quy trình liên quan.)
  • Động từ:

    • The librarian cross-indexed the archive by both author name and subject. (Người thủ thư đã lập chỉ mục chéo cho kho lưu trữ theo cả tên tác giả chủ đề.)
    • These important concepts are cross-indexed in the database for easier retrieval. (Những khái niệm quan trọng này được dẫn chéo trong cơ sở dữ liệu để dễ truy xuất hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong xuất bản học thuật: Việc sử dụng "cross-index" rất quan trọng trong các ấn phẩm học thuật, sách giáo khoa từ điển để đảm bảo người đọc có thể tìm thấy tất cả thông tin liên quan, ngay cả khi nằm dưới một tiêu đề khác.
  • Trong khoa học thư viện quản lý thông tin: "Cross-indexing" một kỹ thuật thiết yếu để tổ chức danh mục, cơ sở dữ liệu kho lưu trữ, cho phép tìm kiếm đa chiều.
Biến thể từ gần giống
  • Cross-reference (n & v): Tài liệu tham khảo chéo / Dẫn chéo. Đây thuật ngữ rộng hơn thường được dùng thay thế cho "cross-index".
    • See the cross-reference on page 45 for more details. (Xem tài liệu tham khảo chéotrang 45 để biết thêm chi tiết.)
  • Index (n & v): Chỉ mục / Lập chỉ mục. "Cross-index" một dạng đặc biệt của chỉ mục.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: cross-reference, reciprocal reference.
  • Động từ: interlink (within an index), cross-refer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng động từ cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)

cross-index

The appendix contains a cross-index to related topics in the main text.

Noun
  1. xem cross reference

Từ gần giống

Từ chứa "cross-index"