cross-legged
/'krɔslegd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Ngồi bắt chéo chân: Mô tả tư thế ngồi với hai chân bắt chéo vào nhau, thường là ở phần mắt cá chân hoặc bắp chân, trong khi phần thân trên thẳng.
- Bắt chân chữ ngũ: Một cách gọi khác cho kiểu ngồi bắt chéo chân phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- The children sat cross-legged on the carpet, listening to the story. (Bọn trẻ ngồi bắt chéo chân trên tấm thảm, lắng nghe câu chuyện.)
- She prefers to meditate in a cross-legged position. (Cô ấy thích thiền ở tư thế ngồi bắt chéo chân.)
- He was sitting cross-legged on the floor. (Anh ấy đang ngồi bắt chéo chân trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit cross-legged": Cụm động từ phổ biến nhất, mô tả hành động ngồi xuống và bắt chéo chân.
- During the ceremony, everyone was asked to sit cross-legged. (Trong buổi lễ, mọi người được yêu cầu ngồi bắt chéo chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-leggedness (danh từ, hiếm gặp): Trạng thái hoặc đặc điểm của việc ngồi bắt chéo chân.
Từ đồng nghĩa
- With legs crossed: Với chân bắt chéo (cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đồng nghĩa thực sự).
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: a posture) hoặc như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: to sit ).
- Đây là một từ ghép (compound word) được hình thành từ "cross" (bắt chéo) và "legged" (có chân).
tính từ
- bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ (kiểu ngồi)