cross-light

/'krɔslait/
Học thuật
Thân thiện
cross-light

A new cross-light on the problem helped them find a solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng xiên: Ánh sáng chiếu từ một bên, không phải từ phía trước hoặc phía sau, thường tạo ra bóng đổ làm nổi bật kết cấu hoặc hình dạng.
    • (Nghĩa bóng) Sự soi chiếu/giải thích từ một góc nhìn khác: Cách nhìn nhận, giải thích hoặc minh họa một vấn đề dưới một quan điểm, khía cạnh hoặc ánh sáng mới, khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - ánh sáng xiên):

    • The photographer used cross-light to emphasize the texture of the old wall. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ánh sáng xiên để nhấn mạnh kết cấu của bức tường .)
    • The cross-light from the window created long shadows in the room. (Ánh sáng xiên từ cửa sổ tạo ra những cái bóng dài trong phòng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - góc nhìn khác):

    • The historian's analysis provided a valuable cross-light on the events, challenging the traditional narrative. (Phân tích của nhà sử học đã cung cấp một sự soi chiếu quý giá về các sự kiện, thách thức lời kể truyền thống.)
    • Her personal story throws an interesting cross-light on the social issue. (Câu chuyện cá nhân của ấy soi rọi một góc nhìn thú vị về vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see something in a new cross-light": nhìn nhận điều đó dưới một ánh sáng/ góc nhìn mới.

    • The documentary made me see the historical figure in a completely new cross-light. (Bộ phim tài liệu khiến tôi nhìn nhận nhân vật lịch sử đó dưới một góc nhìn hoàn toàn mới.)
  • "to shed/throw/cast cross-light on something": làm sáng tỏ, giải thích điều đó từ một góc độ khác.

    • This recent discovery sheds important cross-light on the author's early influences. (Khám phá gần đây này làm sáng tỏ những ảnh hưởng ban đầu của tác giả dưới một góc nhìn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-lighting (danh từ): Kỹ thuật hoặc hiệu ứng của việc chiếu sáng xiên.
    • Cross-lighting is often used in portrait photography to create depth. (Kỹ thuật chiếu sáng xiên thường được dùng trong nhiếp ảnh chân dung để tạo chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Side lighting (ánh sáng bên), raking light (ánh sáng nghiêng).
  • Nghĩa bóng: New perspective (góc nhìn mới), different angle (góc độ khác), alternative viewpoint (quan điểm thay thế).
Thành ngữ liên quan
  • "To view/see something in a different light": Nhìn nhận điều đó theo một cách khác. (Đây một thành ngữ có nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "cross-light").
    • After hearing her explanation, I saw the problem in a different light. (Sau khi nghe ấy giải thích, tôi đã nhìn nhận vấn đề theo một cách khác.)
cross-light

A new cross-light on the problem helped them find a solution.

danh từ
  1. ánh sáng xiên
  2. (nghĩa bóng) sự giải thích dưới một quan điểm khác, sự minh hoạ dưới một quan điểm khác