Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
cross-ply
Jump to user comments
Adjective
  • thuộc, liên quan tới một loại vỏ lốp xe kiểu cũ có mặt lốp dẻo, và cạnh lốp tương đối cứng
Related search result for "cross-ply"
Comments and discussion on the word "cross-ply"