cross-ply

Học thuật
Thân thiện
cross-ply

A classic car has cross-ply tires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến một loại vỏ lốp xe kiểu : Đặc trưng của loại lốp này có mặt lốp (phần tiếp xúc với đường) tương đối dẻo cạnh lốp (phần bên hông) tương đối cứng. Cấu trúc này khác biệt với lốp radial hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My vintage car still uses cross-ply tires. (Chiếc xe cổ của tôi vẫn sử dụng lốp xe kiểu cấu trúc chéo.)
    • The handling characteristics of cross-ply tires are different from modern radials. (Đặc tính vận hành của lốp cross-ply khác với lốp radial hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật ô tô, đặc biệt khi so sánh giữa công nghệ lốp mới, hoặc khi bảo dưỡng, phục chế xe cổ.
    • For an authentic restoration, the classic car requires a set of cross-ply tires. (Để phục chế chính xác, chiếc xe cổ điển cần một bộ lốp cross-ply.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-ply tire / Crossply tyre (danh từ): Lốp xe cấu trúc lớp vải bố xếp chéo. Đây dạng danh từ hóa của tính từ "cross-ply".
    • He replaced the worn-out cross-ply tires with new ones. (Anh ấy thay thế những chiếc lốp cấu trúc chéo đã mòn bằng lốp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bias-ply (adj): cấu trúc lớp bố chéo. Đây thuật ngữ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến hơn cho "cross-ply".
    • Older vehicles often came equipped with bias-ply tires. (Các phương tiện thường được trang bị lốp lớp bố chéo.)
Từ trái nghĩa
  • Radial (adj): (Thuộc về lốp radial) kiểu lốp hiện đại các lớp sợi thép bố trí vuông góc với hướng lăn của bánh xe, cho độ bền hiệu suất tốt hơn.
    • Most cars today use radial tires for better fuel efficiency. (Hầu hết ô tô ngày nay sử dụng lốp radial để tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.)
cross-ply

A classic car has cross-ply tires.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một loại vỏ lốp xe kiểu có mặt lốp dẻo, cạnh lốp tương đối cứng