cross-pollinating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của sự giao phấn: Mô tả một quá trình, cơ chế, hoặc đặc điểm liên quan đến việc phấn hoa từ nhị của hoa này được chuyển đến đầu nhụy của hoa khác trên một cây cùng loài hoặc cây khác loài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bees are essential agents for cross-pollinating plants. (Ong là tác nhân thiết yếu cho các loài cây có đặc điểm giao phấn.)
- The garden was designed to attract cross-pollinating insects. (Khu vườn được thiết kế để thu hút các loài côn trùng liên quan đến giao phấn.)
- This is a cross-pollinating variety of apple tree. (Đây là một giống cây táo có đặc điểm giao phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự trao đổi, pha trộn ý tưởng hoặc ảnh hưởng giữa các lĩnh vực, ngành nghề, hoặc nền văn hóa khác nhau.
- The conference encouraged cross-pollinating discussions between artists and scientists. (Hội nghị khuyến khích những cuộc thảo luận trao đổi ý tưởng giữa các nghệ sĩ và nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-pollinate (động từ): thụ phấn chéo, giao phấn.
- These flowers need insects to cross-pollinate. (Những bông hoa này cần côn trùng để giao phấn.)
- Cross-pollination (danh từ): sự giao phấn, sự thụ phấn chéo.
- Cross-pollination often results in greater genetic diversity. (Sự giao phấn thường dẫn đến sự đa dạng di truyền lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Inter-pollinating: thụ phấn lẫn nhau (thuật ngữ chuyên ngành tương tự).
- Outcrossing: giao phối ngoài, giao phấn ngoài (thuật ngữ sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho tính từ 'cross-pollinating'. Tham khảo động từ gốc 'cross-pollinate' trong phần Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'cross-pollinating'.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của sự giao phấn