cross-purpose

Học thuật
Thân thiện
cross-purpose

Two colleagues talk at cross-purposes during a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục đích trái ngược, ý định đối lập: Chỉ tình huống trong đó hai hoặc nhiều người những mục tiêu hoặc ý định hoàn toàn khác biệt, thậm chí đối lập nhau, dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their conversation was confusing because they were talking at cross-purposes. (Cuộc trò chuyện của họ thật khó hiểu họ đang nói với những mục đích trái ngược nhau.)
    • The two departments are working at cross-purposes, which is hindering the project. (Hai phòng ban đang làm việc với những mục đích trái ngược, điều này đang cản trở dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at cross-purposes": đang hành động hoặc giao tiếp với những mục đích, ý định trái ngược nhau, dẫn đến sự không hiểu nhau.
    • We realized we had been at cross-purposes during the entire negotiation. (Chúng tôi nhận ra rằng chúng tôi đã những mục đích trái ngược trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Misunderstanding (n): sự hiểu lầm.
  • Conflict (n): sự xung đột, mâu thuẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Contrary aim: mục tiêu trái ngược.
  • Opposing intention: ý định đối lập.
  • Misalignment: sự không ăn khớp, sự lệch pha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "cross-purpose")

Thành ngữ liên quan
  • "To talk at cross-purposes": nói chuyện mỗi người hiểu vấn đề theo một cách khác hoặc với mục đích khác, dẫn đến đối thoại không hiệu quả.
    • If we don't define our terms clearly, we'll just end up talking at cross-purposes. (Nếu chúng ta không định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ, chúng ta sẽ chỉ kết thúc bằng việc nói chuyện với những mục đích trái ngược thôi.)
cross-purpose

Two colleagues talk at cross-purposes during a meeting.

Noun
  1. mục đích trái ngược

Từ chứa "cross-purpose"