cross-purpose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục đích trái ngược, ý định đối lập: Chỉ tình huống trong đó hai hoặc nhiều người có những mục tiêu hoặc ý định hoàn toàn khác biệt, thậm chí đối lập nhau, dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their conversation was confusing because they were talking at cross-purposes. (Cuộc trò chuyện của họ thật khó hiểu vì họ đang nói với những mục đích trái ngược nhau.)
- The two departments are working at cross-purposes, which is hindering the project. (Hai phòng ban đang làm việc với những mục đích trái ngược, điều này đang cản trở dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at cross-purposes": đang hành động hoặc giao tiếp với những mục đích, ý định trái ngược nhau, dẫn đến sự không hiểu nhau.
- We realized we had been at cross-purposes during the entire negotiation. (Chúng tôi nhận ra rằng chúng tôi đã có những mục đích trái ngược trong suốt cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Misunderstanding (n): sự hiểu lầm.
- Conflict (n): sự xung đột, mâu thuẫn.
Từ đồng nghĩa
- Contrary aim: mục tiêu trái ngược.
- Opposing intention: ý định đối lập.
- Misalignment: sự không ăn khớp, sự lệch pha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "cross-purpose")
Thành ngữ liên quan
- "To talk at cross-purposes": nói chuyện mà mỗi người hiểu vấn đề theo một cách khác hoặc với mục đích khác, dẫn đến đối thoại không hiệu quả.
- If we don't define our terms clearly, we'll just end up talking at cross-purposes. (Nếu chúng ta không định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ, chúng ta sẽ chỉ kết thúc bằng việc nói chuyện với những mục đích trái ngược mà thôi.)
Noun
- mục đích trái ngược