cross-refer
Động từ: Chỉ hành động tham chiếu chéo, tức là trong một tài liệu (như sách, danh mục, danh sách), bạn hướng người đọc từ một mục này sang một mục khác để tìm thông tin liên quan. Đây là cách tổ chức thông tin để tránh lặp lại và giúp người đọc tra cứu dễ dàng hơn.
- (Trong bách khoa toàn thư, nhiều bài viết tham chiếu chéo đến các chủ đề liên quan.)
- (Các chú thích cuối trang tham chiếu chéo đến thư mục ở cuối sách.)
- (Bạn có thể tham chiếu chéo đến chỉ mục để có thông tin chi tiết hơn.)
"to cross-refer to something": tham chiếu chéo đến một mục khác.
- The dictionary cross-refers to the appendix for pronunciation guides. (Từ điển tham chiếu chéo đến phụ lục để có hướng dẫn phát âm.)
"to cross-refer between sources": tham chiếu chéo giữa các nguồn khác nhau.
- Scholars often cross-refer between primary and secondary sources. (Các học giả thường tham chiếu chéo giữa nguồn chính và nguồn phụ.)
Cross-reference (danh từ): một tham chiếu chéo, chỉ bản thân mối liên kết hoặc chỉ dẫn.
- The cross-reference in the text is clearly marked with an asterisk. (Tham chiếu chéo trong văn bản được đánh dấu rõ bằng dấu sao.)
Cross-referencing (danh động từ): quá trình hoặc hành động tham chiếu chéo.
- Cross-referencing is essential for academic writing to ensure accuracy. (Việc tham chiếu chéo là cần thiết trong viết học thuật để đảm bảo độ chính xác.)
- Liên kết: kết nối các mục với nhau.
- Đối chiếu: so sánh và kiểm tra thông tin giữa các nguồn.
- Trỏ đến: hướng người đọc đến một mục khác.
- Refer to: nhắc đến, đề cập đến (thường không nhất thiết là tham chiếu chéo).
- Please refer to the notes for additional explanations. (Vui lòng tham khảo các ghi chú để có giải thích bổ sung.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho từ "cross-refer". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, người ta thường dùng cụm "follow the cross-reference" (theo dõi tham chiếu chéo) để chỉ hành động tra cứu.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cross-refer"