cross-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình chữ thập: Mô tả một vật thể có hình dạng giống như một chữ thập, tức là có hai đường thẳng cắt nhau, thường là vuông góc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient symbol was cross-shaped. (Biểu tượng cổ xưa có hình chữ thập.)
- They built a cross-shaped monument in the town square. (Họ đã xây dựng một đài tưởng niệm có hình chữ thập ở quảng trường thị trấn.)
- The garden was designed in a cross-shaped pattern. (Khu vườn được thiết kế theo mô hình hình chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cross-shaped formation": đội hình hình chữ thập.
- The birds flew in a cross-shaped formation. (Đàn chim bay theo đội hình hình chữ thập.)
"cross-shaped intersection": ngã tư hình chữ thập (mô tả một giao lộ có hình dạng rõ ràng như chữ thập).
- The roads met at a perfect cross-shaped intersection. (Các con đường gặp nhau tại một ngã tư hình chữ thập hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cruciform (adj): (từ chuyên ngành, trang trọng hơn) có hình chữ thập, hình thánh giá.
- The church has a cruciform floor plan. (Nhà thờ có mặt bằng hình chữ thập.)
Từ đồng nghĩa
- Cruciform: hình chữ thập, hình thánh giá.
Adjective
- có hình chữ thập