cross-shaped

Học thuật
Thân thiện
cross-shaped

A small cross-shaped pendant hangs from a silver necklace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình chữ thập: Mô tả một vật thể hình dạng giống như một chữ thập, tức là hai đường thẳng cắt nhau, thường vuông góc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient symbol was cross-shaped. (Biểu tượng cổ xưa hình chữ thập.)
    • They built a cross-shaped monument in the town square. (Họ đã xây dựng một đài tưởng niệm hình chữ thập ở quảng trường thị trấn.)
    • The garden was designed in a cross-shaped pattern. (Khu vườn được thiết kế theo mô hình hình chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross-shaped formation": đội hình hình chữ thập.

    • The birds flew in a cross-shaped formation. (Đàn chim bay theo đội hình hình chữ thập.)
  • "cross-shaped intersection": ngã hình chữ thập (mô tả một giao lộ hình dạng rõ ràng như chữ thập).

    • The roads met at a perfect cross-shaped intersection. (Các con đường gặp nhau tại một ngã hình chữ thập hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruciform (adj): (từ chuyên ngành, trang trọng hơn) hình chữ thập, hình thánh giá.
    • The church has a cruciform floor plan. (Nhà thờ có mặt bằng hình chữ thập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruciform: hình chữ thập, hình thánh giá.
cross-shaped

A small cross-shaped pendant hangs from a silver necklace.

Adjective
  1. hình chữ thập

Từ tương tự