cross-stitch
/'krɔsstitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi thêu chữ thập: Một mũi thêu riêng lẻ có hình chữ X, được tạo thành bằng hai mũi kim chéo nhau.
- Kỹ thuật thêu chữ thập: Một phương pháp thêu trang trí trong đó các mũi hình chữ X được lặp lại để tạo thành hoa văn hoặc hình ảnh.
- Tác phẩm thêu chữ thập: Bức tranh hoặc đồ vật được trang trí bằng kỹ thuật thêu chữ thập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She taught me how to make a perfect cross-stitch. (Cô ấy đã dạy tôi cách tạo ra một mũi chữ thập hoàn hảo.)
- This beautiful cross-stitch of a flower garden took months to complete. (Bức tranh thêu chữ thập đẹp mắt về một khu vườn hoa này đã mất nhiều tháng để hoàn thành.)
- I enjoy doing cross-stitch in my free time. (Tôi thích làm thêu chữ thập vào thời gian rảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in cross-stitch": thực hiện công việc thêu bằng kỹ thuật thêu chữ thập.
- The pillowcase was worked in delicate cross-stitch. (Vỏ gối được thêu bằng kỹ thuật thêu chữ thập tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-stitching (danh động từ): hành động thêu chữ thập.
- Cross-stitching requires patience and precision. (Việc thêu chữ thập đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác.)
- Embroidery (danh từ): nghệ thuật thêu nói chung, trong đó thêu chữ thập là một kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- X-stitch (danh từ): một cách gọi khác của mũi thêu chữ thập (ít phổ biến hơn).
danh từ
- mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)