cross-voting

/'krɔs'voutiɳ/
Học thuật
Thân thiện
cross-voting

A member of parliament engages in cross-voting on a key bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (trong nghị viện): Hành động của một thành viên trong một đảng chính trị hoặc nhóm bỏ phiếu cho một ứng viên hoặc đề xuất của đảng đối lập, thay vì tuân theo đường lối của đảng mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election result was surprising due to significant cross-voting among party members. (Kết quả bầu cử thật bất ngờ do sự bỏ phiếu chéo đáng kể giữa các đảng viên.)
    • Cross-voting in the parliament weakened the ruling party's position on the bill. (Sự bỏ phiếu chéo trong nghị viện đã làm suy yếu vị thế của đảng cầm quyền đối với dự luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in cross-voting": tham gia vào hành vi bỏ phiếu chéo.
    • Several legislators were accused of engaging in cross-voting during the secret ballot. (Một số nhà lập pháp bị cáo buộc đã tham gia bỏ phiếu chéo trong cuộc bỏ phiếu kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-vote (động từ): hành động bỏ phiếu chéo.
    • He decided to cross-vote as a protest against his party's stance. (Ông ấy quyết định bỏ phiếu chéo như một sự phản đối lập trường của đảng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Defection (in voting): sự phản bội, bỏ phiếu ngược lại (trong bỏ phiếu).
  • Rebel vote: phiếu nổi loạn, không theo kỷ luật đảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng từ từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

cross-voting

A member of parliament engages in cross-voting on a key bill.

danh từ
  1. sự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (nghị viện)