cross-word

/'krɔswə:d/
Học thuật
Thân thiện
cross-word

A boy solves a cross-word puzzle on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô chữ: Một trò chơi trí tuệ, thường được in trên báo hoặc tạp chí, trong đó người chơi phải điền các từ vào một lưới ô vuông dựa trên các gợi ý cho sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather solves the cross-word in the newspaper every morning. (Ông tôi giải ô chữ trên báo mỗi sáng.)
    • She is very good at cross-word puzzles. ( ấy rất giỏi giải các câu đố ô chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/solve a cross-word": giải một ô chữ.
    • He likes to do the cross-word during his commute. (Anh ấy thích giải ô chữ trong lúc đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossword puzzle (n): câu đố ô chữ (cách viết ghép phổ biến hơn của "cross-word puzzle").
    • This book contains many challenging crossword puzzles. (Cuốn sách này chứa nhiều câu đố ô chữ thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Word puzzle: câu đố chữ.
  • Word game: trò chơi chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cross-word")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cross-word")

cross-word

A boy solves a cross-word puzzle on a sunny afternoon.

danh từ
  1. ô chữ ((thường) in trên báo để đố vui)
    • cross-word puzzle
      trò chơi ô chữ

Từ chứa "cross-word"

Từ có nhắc đến "cross-word"