cross-word
/'krɔswə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô chữ: Một trò chơi trí tuệ, thường được in trên báo hoặc tạp chí, trong đó người chơi phải điền các từ vào một lưới ô vuông dựa trên các gợi ý cho sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather solves the cross-word in the newspaper every morning. (Ông tôi giải ô chữ trên báo mỗi sáng.)
- She is very good at cross-word puzzles. (Cô ấy rất giỏi giải các câu đố ô chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do/solve a cross-word": giải một ô chữ.
- He likes to do the cross-word during his commute. (Anh ấy thích giải ô chữ trong lúc đi làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossword puzzle (n): câu đố ô chữ (cách viết ghép phổ biến hơn của "cross-word puzzle").
- This book contains many challenging crossword puzzles. (Cuốn sách này chứa nhiều câu đố ô chữ thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Word puzzle: câu đố chữ.
- Word game: trò chơi chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cross-word")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cross-word")
danh từ
- ô chữ ((thường) in trên báo để đố vui)
- cross-word puzzletrò chơi ô chữ