crossarm

/'krɔsbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
crossarm

A worker installs a new crossarm on a wooden utility pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đòn ngang, thanh ngang: Một cấu trúc ngang, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vuông góc vào một cột hoặc trụ để hỗ trợ các thiết bị khác, phổ biến nhất là trong hệ thống đường dây điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The utility workers replaced the old wooden crossarm on the power pole. (Các công nhân điện lực đã thay thế đòn ngang bằng gỗ trên cột điện.)
    • Insulators are mounted on the crossarm to hold the electrical wires. (Các sứ cách điện được lắp trên thanh ngang để giữ các dây điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crossarm brace": thanh giằng đòn ngang.
    • The crossarm brace provides additional stability to the structure. (Thanh giằng đòn ngang cung cấp độ ổn định bổ sung cho kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossbeam (n): ngang, dầm ngang (một thanh ngang chịu lực trong xây dựng, chức năng tương tự nhưng trong ngữ cảnh khác).
  • Crossbar (n): thanh ngang (thường chỉ thanh ngang đơn giản, như trên khung cửa hoặc trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal support: giá đỡ ngang.
  • Transverse arm: cánh tay đòn ngang.
crossarm

A worker installs a new crossarm on a wooden utility pole.

danh từ
  1. (kỹ thuật) đòn ngang, thanh ngang