crossbencher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của phái trung lập: Một thành viên trong cơ quan lập pháp (đặc biệt là Hạ viện Anh) không thuộc đảng cầm quyền cũng không thuộc phe đối lập chính thức, và thường ngồi ở những hàng ghế trung tâm. Họ bỏ phiếu dựa trên từng vấn đề cụ thể thay vì theo chỉ đạo của đảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bill's passage depended on the support of several crossbenchers. (Việc thông qua dự luật phụ thuộc vào sự ủng hộ của một số thành viên phái trung lập.)
- As a crossbencher, she is free to criticize policies from both sides. (Là một thành viên phái trung lập, cô ấy được tự do chỉ trích các chính sách từ cả hai phe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appeal to the crossbenchers": tranh thủ sự ủng hộ của các thành viên trung lập.
- The Prime Minister's speech was aimed at appealing to the crossbenchers. (Bài phát biểu của Thủ tướng nhằm mục đích tranh thủ sự ủng hộ của các thành viên trung lập.)
"crossbencher support": sự ủng hộ từ phe trung lập.
- The government is seeking crossbencher support for its budget proposal. (Chính phủ đang tìm kiếm sự ủng hộ từ phe trung lập cho đề xuất ngân sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Crossbench (n): hàng ghế trung lập; phe trung lập.
- He sits on the crossbench. (Ông ấy ngồi ở hàng ghế trung lập.)
Từ đồng nghĩa
- Independent (n): thành viên độc lập (trong nghị viện).
- Unaligned member: thành viên không liên kết.
Thành ngữ liên quan
- To hold the balance of power: nắm giữ thế cân bằng quyền lực (thường dùng để mô tả vai trò then chốt của các crossbencher khi không bên nào chiếm đa số tuyệt đối).
- The small group of crossbenchers holds the balance of power in the closely divided parliament. (Nhóm nhỏ các thành viên trung lập nắm giữ thế cân bằng quyền lực trong một nghị viện có tỷ lệ sít sao.)
Noun
- thành viên của phái trung lập