crosscut

crosscut

The hikers took a crosscut through the woods to reach the lake faster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường tắt, lối đi tắt: "crosscut" chỉ một con đường ngắn hơn so với đường thông thường, thường đường chéo hoặc đường cắt ngang qua một khu vực.
    • Đường chéo: Trong ngữ cảnh địa hình hoặc đường đi, "crosscut" có nghĩa một đường đi theo hướng chéo, không thẳng hàng với các đường chính.
  2. Động từ:

    • Cắt theo đường chéo: "crosscut" có nghĩa cắt một vật đó theo một đường chéo, thường để tạo ra một lối đi hoặc để thay đổi hướng cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hikers took a crosscut through the forest to save time. (Những người đi bộ đường dài đã đi theo một đường tắt xuyên qua khu rừng để tiết kiệm thời gian.)
    • The crosscut between the two villages is only used by locals. (Con đường chéo giữa hai ngôi làng chỉ được người dân địa phương sử dụng.)
  • Động từ:

    • The carpenter decided to crosscut the wooden plank to fit the frame. (Người thợ mộc quyết định cắt chéo tấm ván gỗ để vừa với khung.)
    • To create the design, you need to crosscut the fabric at a 45-degree angle. (Để tạo ra thiết kế, bạn cần cắt chéo vảigóc 45 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a crosscut": đi đường tắt.

    • We decided to take a crosscut through the park to reach the station faster. (Chúng tôi quyết định đi đường tắt qua công viên để đến ga nhanh hơn.)
  • "crosscut saw": cưa cắt chéo (một loại cưa dùng để cắt gỗ theo đường chéo).

    • The crosscut saw is essential for making precise angled cuts in woodworking. (Cưa cắt chéo công cụ thiết yếu để tạo ra các đường cắt góc chính xác trong nghề mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosscutting (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động cắt chéo hoặc đi đường tắt.

    • Crosscutting the mountain trail saved us an hour of walking. (Việc cắt chéo đường mòn trên núi đã giúp chúng tôi tiết kiệm một giờ đi bộ.)
  • Crosscutter (danh từ): người hoặc máy thực hiện việc cắt chéo.

    • The crosscutter machine can handle large logs efficiently. (Máy cắt chéo có thể xử lý các khúc gỗ lớn một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Shortcut (danh từ): đường tắt, lối tắt.

    • This shortcut will get you to the market in half the time. (Con đường tắt này sẽ đưa bạn đến chợ trong nửa thời gian.)
  • Diagonal cut (danh từ): đường cắt chéo.

    • Make a diagonal cut at the edge of the paper for a clean finish. (Hãy tạo một đường cắt chéomép giấy để kết thúc gọn gàng.)
  • Intersect (động từ): cắt ngang, giao nhau (khi nói về đường đi).

    • The two paths intersect at the old oak tree. (Hai con đường cắt ngang nhau tại cây sồi già.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut across: cắt ngang, đi tắt qua.
    • We can cut across the field to avoid the traffic. (Chúng ta có thể cắt ngang qua cánh đồng để tránh kẹt xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a crosscut: đi đường tắt (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế, không phải thành ngữ ẩn dụ).
    • If you take a crosscut through the alley, you'll get there faster. (Nếu bạn đi đường tắt qua hẻm, bạn sẽ đến đó nhanh hơn.)