crosshairs

Học thuật
Thân thiện
crosshairs

The sniper carefully aligns the target in his crosshairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chữ thập (trong kính ngắm): Hai đường mảnh, thẳng đứng nằm ngang, giao nhau tại tâm của kính ngắm (ống nhòm, máy ảnh, súng) dùng để ngắm mục tiêu.
    • Trung tâm của sự chú ý hoặc chỉ trích (nghĩa ẩn dụ): Vị trí ai đó hoặc cái đó trở thành mục tiêu chính của sự tập trung, giám sát, chỉ trích hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The sniper aligned the target in the crosshairs before pulling the trigger. (Tay bắn tỉa căn chỉnh mục tiêu vào giữa đường chữ thập trước khi bóp .)
    • Through the telescope's crosshairs, we could see the crater on the moon clearly. (Qua đường chữ thập của kính thiên văn, chúng tôi có thể nhìn hố trên mặt trăng.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • After the scandal, the CEO found himself in the crosshairs of the media. (Sau vụ bê bối, CEO thấy mình trở thành trung tâm của sự chú ý từ giới truyền thông.)
    • The new tax policy has put small businesses in the crosshairs. (Chính sách thuế mới đã khiến các doanh nghiệp nhỏ trở thành mục tiêu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the crosshairs": Ở trong tầm ngắm, trở thành mục tiêu chính của sự chú ý, chỉ trích hoặc tấn công.

    • The corrupt official is now in the crosshairs of the investigation. (Viên chức tham nhũng giờ đang nằm trong tầm ngắm của cuộc điều tra.)
  • "to have someone/something in one's crosshairs": Đang nhắm vào ai đó/cái đó, coi ai đó/cái đó mục tiêu.

    • The rival company has our latest product in its crosshairs. (Công ty đối thủ đang nhắm vào sản phẩm mới nhất của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Crosshair (n): Dạng số ít, ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thiết kế giao diện ( dụ: con trỏ chuột hình chữ thập).
  • Reticle (n): Vạch ngắm, lưới ngắm. Từ chuyên môn hơn, có thể chỉ hệ thống đường kẻ phức tạp trong kính ngắm, không chỉ đơn giản hình chữ thập.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩn dụ:
    • Target: Mục tiêu.
    • Focus of attention: Trung tâm của sự chú ý.
    • In the spotlight: Trong tầm đèn sân khấu, được chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crosshairs")

Thành ngữ liên quan
  • In the crosshairs: (Đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao). Đây thành ngữ chính phổ biến nhất xuất phát từ từ này.
crosshairs

The sniper carefully aligns the target in his crosshairs.

Noun
  1. trung tâm của sự chú ý
    • the war on terrorism has put Saddam Hussein in the crosshairs
      Cuộc chiến khủng bố đã khiến Saddam Hussein thành trung tâm của sự chú ý