crossheading

crossheading

The author added a crossheading to break up the long paragraph.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiêu đề phụ: "Crossheading" một tiêu đề phụ được in bên trong phần nội dung chính của văn bản, thường dùng để phân chia các phần nhỏ trong một bài viết, chương sách hoặc báo cáo.

dụ sử dụng
  • (Bài báo sử dụng các tiêu đề phụ để chia nhỏ các đoạn văn dài.)
  • (Mỗi tiêu đề phụ trong báo cáo giới thiệu một chủ đề mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In academic writing, crossheadings help readers navigate complex information. (Trong viết học thuật, các tiêu đề phụ giúp người đọc điều hướng thông tin phức tạp.)
  • Crossheading có thể được viết bằng chữ in đậm hoặc in nghiêng để nổi bật hơn so với phần nội dung xung quanh.
Biến thể từ gần giống
  • Heading (n): tiêu đề chính của một phần lớn hơn.
  • Subheading (n): tiêu đề phụ, tương tự như crossheading nhưng thường dùng để chỉ các cấp độ thấp hơn.
  • Crosshead (n): dạng rút gọn của crossheading, thường dùng trong ngành xuất bản.
Từ đồng nghĩa
  • Subtitle: tiêu đề phụ (thường dùng trong sách hoặc phim).
  • Section title: tiêu đề của một phần nhỏ trong văn bản.
Các cụm từ liên quan
  • Use crossheadings: sử dụng các tiêu đề phụ.

    • The editor suggested using more crossheadings to improve readability. (Biên tập viên đề xuất sử dụng thêm các tiêu đề phụ để cải thiện tính dễ đọc.)
  • Place a crossheading: đặt một tiêu đề phụ.

    • She placed a crossheading before the key findings. ( ấy đặt một tiêu đề phụ trước các phát hiện chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "crossheading".