crosswind
The pilot adjusts the airplane's controls to compensate for the strong crosswind.
- Danh từ:
- Gió thổi ngang: Một luồng gió thổi theo hướng vuông góc hoặc chéo góc với hướng di chuyển của một phương tiện (như máy bay, tàu thủy) hoặc hướng của một đường băng, đường đi.
- Danh từ:
- The pilot had to make a difficult landing in a strong crosswind. (Phi công phải thực hiện một cú hạ cánh khó khăn trong điều kiện gió thổi ngang mạnh.)
- Cyclists must be cautious when riding in a crosswind. (Những người đi xe đạp phải thận trọng khi đạp xe trong điều kiện có gió thổi ngang.)
- The runway was closed due to dangerous crosswinds. (Đường băng đã bị đóng cửa do gió thổi ngang nguy hiểm.)
"crosswind component": thành phần gió ngang. Đây là thuật ngữ trong hàng không, chỉ phần lực của gió thổi vuông góc với hướng di chuyển của máy bay, ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều khiển.
- The pilot calculated the crosswind component before takeoff. (Phi công đã tính toán thành phần gió ngang trước khi cất cánh.)
"crosswind landing": hạ cánh trong điều kiện có gió thổi ngang. Một kỹ năng quan trọng mà phi công phải luyện tập.
- Student pilots practice crosswind landings extensively. (Các học viên phi công luyện tập rất nhiều các bài hạ cánh trong điều kiện có gió thổi ngang.)
Headwind (n): gió ngược, gió thổi ngược chiều với hướng di chuyển.
- Flying into a headwind increases fuel consumption. (Bay ngược chiều gió làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.)
Tailwind (n): gió xuôi, gió thổi cùng chiều với hướng di chuyển.
- A strong tailwind helped the ship reach port earlier. (Một cơn gió xuôi mạnh đã giúp con tàu cập bến sớm hơn.)
- Side wind (n): gió thổi ngang (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong bối cảnh kỹ thuật).
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crosswind".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crosswind".
The pilot adjusts the airplane's controls to compensate for the strong crosswind.
- gió thổi ngang qua cạnh của một con tàu hay máy bay