crotale

Học thuật
Thân thiện
crotale

Un crotale se dresse dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rắn chuông: Một loài rắn độc thuộc họ rắn lục, đặc điểmchiếc đuôi với những chiếc vảy khô tạo ra âm thanh lách cách khi rung lên để cảnh báo kẻ thù. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Crotalus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crotale est un serpent venimeux des régions désertiques. (Rắn chuôngmột loài rắn độc sốngcác vùng sa mạc.)
    • On reconnaît le crotale au bruit de sonnette de sa queue. (Người ta nhận ra rắn chuông nhờ tiếng lách cách từ chiếc đuôi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crotale" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một mối đe dọa tiềm tàng hoặc một thứ đó nguy hiểm.
    • Cette situation politique est un vrai crotale. (Tình hình chính trị này đúngmột mối nguy hiểm tiềm tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotalidae (danh từ): Tên khoa học của họ rắn lục, bao gồm cả rắn chuông.
  • Serpent à sonnette (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "rắn chuông".
Từ đồng nghĩa
  • Serpent à sonnette: Rắn chuông (cách gọi thông thường).
  • Vipère à sonnettes: Rắn chuông (cách gọi nhấn mạnh thuộc họ rắn lục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "crotale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crotale")

crotale

Un crotale se dresse dans le désert.

{{crotale}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) rắn chuông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crotale"