crotale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rắn chuông: Một loài rắn độc thuộc họ rắn lục, có đặc điểm là chiếc đuôi với những chiếc vảy khô tạo ra âm thanh lách cách khi rung lên để cảnh báo kẻ thù. Tên gọi này thường chỉ các loài trong chi Crotalus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le crotale est un serpent venimeux des régions désertiques. (Rắn chuông là một loài rắn độc sống ở các vùng sa mạc.)
- On reconnaît le crotale au bruit de sonnette de sa queue. (Người ta nhận ra rắn chuông nhờ tiếng lách cách từ chiếc đuôi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crotale" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một mối đe dọa tiềm tàng hoặc một thứ gì đó nguy hiểm.
- Cette situation politique est un vrai crotale. (Tình hình chính trị này đúng là một mối nguy hiểm tiềm tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crotalidae (danh từ): Tên khoa học của họ rắn lục, bao gồm cả rắn chuông.
- Serpent à sonnette (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "rắn chuông".
Từ đồng nghĩa
- Serpent à sonnette: Rắn chuông (cách gọi thông thường).
- Vipère à sonnettes: Rắn chuông (cách gọi nhấn mạnh thuộc họ rắn lục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "crotale")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crotale")
{{crotale}}
danh từ giống đực
- (động vật học) rắn chuông