crotaphion

Học thuật
Thân thiện
crotaphion

A student points to the crotaphion on a labeled skull diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ chuyên ngành):
    • Điểm ngọn cánh lớn xương bướm: Một điểm giải phẫu học, chóp (điểm tận cùng) của cánh lớn thuộc xương bướm trong hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crotaphion is a specific landmark in craniometry. (Crotaphion một mốc giải phẫu cụ thể trong phép đo sọ.)
    • The distance between the two crotaphia is used in some anthropological studies. (Khoảng cách giữa hai điểm crotaphion được sử dụng trong một số nghiên cứu nhân chủng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học nhân chủng học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học về cấu trúc hộp sọ, phép đo sọ (craniometry) hoặc trong khảo cổ học khi mô tả hài cốt.
    • The position of the crotaphion helps define the pterion region of the skull. (Vị trí của điểm crotaphion giúp xác định vùng pterion của hộp sọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphenoid bone (n): Xương bướm.
  • Greater wing (n): Cánh lớn (của xương bướm).
  • Craniometric point (n): Điểm đo sọ.
Từ đồng nghĩa
  • Tip of the greater wing of the sphenoid bone: (Cụm từ mô tả bằng tiếng Anh, không từ đồng nghĩa đơn lẻ phổ biến khác trong tiếng Anh).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan.
crotaphion

A student points to the crotaphion on a labeled skull diagram.

Noun
  1. điểm ngọn cánh lớn xương bướm