croton oil

Học thuật
Thân thiện
croton oil

A scientist carefully handles a vial of croton oil in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu khổ sâm: Một loại dược liệu lỏng, màu vàng nâu đến nâu, độ nhớt, được chiết xuất từ hạt của cây Croton tiglium (thuộc họ Thầu dầu - Euphorbiaceae). tác dụng tẩy mạnh thường được sử dụng trong y học cổ truyền với liều lượng rất thận trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Croton oil is a powerful purgative and must be used with extreme caution. (Dầu khổ sâm một loại thuốc tẩy mạnh phải được sử dụng hết sức thận trọng.)
    • Historically, croton oil was applied externally as a counterirritant. (Trong lịch sử, dầu khổ sâm được bôi ngoài da như một chất gây kích ứng đối kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dược học: Thuật ngữ "croton oil" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học để chỉ một chất tác dụng dược mạnh, chủ yếu gây tẩy xổ.
    • The pharmacological action of croton oil is due to its resinous constituents. (Tác dụng dược của dầu khổ sâm do các thành phần nhựa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Croton (n): Tên gọi chung của chi thực vật , bao gồm nhiều loài, trong đó nguồn chiết xuất dầu.
  • Purgative (n): Thuốc tẩy, thuốc nhuận tràng. Đây từ mô tả công dụng chính của croton oil.
  • Cathartic (n): Chất tẩy xổ, từ đồng nghĩa với "purgative".
Từ đồng nghĩa
  • Tiglium oil: Một tên gọi khác dựa trên tên loài cây.
  • Powerful cathartic oil: Dầu tẩy xổ mạnh (cụm từ mô tả).
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Croton oil độ tính cao có thể gây kích ứng da, niêm mạc nghiêm trọng. Việc sử dụng không đúng cách rất nguy hiểm.
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, việc sử dụng croton oil trong y học hiện đại rất hạn chế do tính độc đã nhiều loại thuốc an toàn hơn thay thế.
croton oil

A scientist carefully handles a vial of croton oil in the laboratory.

Noun
  1. dầu khổ sâm (Loại dung dịch màu vàng nâu tan nhẹ trong rượu tan trong ête, được lấy từ hạt của cây thuộc họ khổ sâm Croton, dùng làm thuốc tẩy.)