croulant

tính từ
  1. sắp đổ nát, sắp sụp đổ; sắp tàn
    • Beauté croulante
      vẻ đẹp sắp tàn
  2. lụ khụ
    • Deux êtres croulants
      hai người lụ khụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "croulant"

croulant
Un vieux mur de pierre est croulant.