grouillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lúc nhúc, nhung nhúc: Dùng để mô tả một đám đông, một nhóm người hoặc sinh vật đông đúc, chuyển động hỗn độn và sát vào nhau.
- Nhộn nhịp, tấp nập: Có thể dùng để mô tả một nơi nào đó rất đông đúc và sôi động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La rue était grouillante de monde. (Con đường lúc nhúc người.)
- Un sol grouillant de fourmis. (Một mặt đất nhung nhúc kiến.)
- Le marché est grouillant de vie le matin. (Chợ nhộn nhịp sức sống vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grouillant de (quelque chose/quelqu'un)": lúc nhúc đầy (cái gì/ai đó). Cấu trúc này nhấn mạnh sự hiện diện dày đặc của một thứ gì đó.
- Un texte grouillant de fautes. (Một văn bản lúc nhúc đầy lỗi.)
- Un projet grouillant de bonnes idées. (Một dự án nhộn nhịp đầy ý tưởng hay.)
Biến thể và từ liên quan
- Grouiller (động từ): lúc nhúc, nhung nhúc, di chuyển hỗn độn.
- Les insectes grouillent sous la pierre. (Côn trùng lúc nhúc dưới tảng đá.)
- Grouillement (danh từ): sự lúc nhúc, sự nhộn nhịp.
- Le grouillement de la foule. (Sự lúc nhúc của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Fourmillant: lúc nhúc, đông như kiến.
- Animé: nhộn nhịp, sôi động.
- Bondé: chật ních, đông nghẹt.
Từ trái nghĩa
- Désert: vắng vẻ, hoang vắng.
- Calme: yên tĩnh.
- Vide: trống rỗng.
tính từ
- lúc nhúc
- Foule grouillanteđám đông lúc nhúc