croupion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phao câu: Phần thịt mềm, tròn ở cuối lưng của gia cầm như gà, vịt.
- Gốc đuôi: Phần xương cuối cùng của cột sống, nơi gắn với đuôi ở một số loài thú vật.
- (Nghĩa đùa cợt, thông tục) Đầu xương cụt: Cách nói hài hước để chỉ phần mông hoặc xương cụt của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Certains adorent manger le croupion du poulet rôti. (Một số người rất thích ăn phao câu của con gà quay.)
- Le chien remue la queue à partir du croupion. (Con chó vẫy đuôi từ gốc đuôi.)
- Attention à ne pas tomber sur le croupion ! (Cẩn thận kẻo ngã đập vào xương cụt đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se décarcasser le croupion": (thành ngữ, thông tục) làm việc vất vả, khó nhọc, cố gắng hết sức.
- Il s'est décarcassé le croupion pour finir ce projet à temps. (Anh ấy đã vất vả khó nhọc để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Croupionner (động từ, hiếm gặp): Cắt bỏ phần phao câu (của gia cầm).
- Croupionné, e (tính từ): (Về gia cầm) đã bị cắt bỏ phao câu.
Từ đồng nghĩa
- Pour la volaille: Le sot-l'y-laisse (danh từ giống đực): Cũng chỉ một phần thịt ngon ở gần phao câu của gia cầm.
- Pour les animaux: La base de la queue (cụm danh từ): gốc đuôi.
- Pour l'homme (thông tục): Le coccyx (danh từ giống đực): xương cụt (từ y học); Les fesses (danh từ giống cái số nhiều): mông.
Thành ngữ liên quan
- N'avoir plus de croupion: (thông tục, nghĩa bóng) kiệt sức, mệt nhoài.
- Après cette longue randonnée, je n'ai plus de croupion. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
danh từ giống đực
- phao câu (gà, vịt)
- gốc đuôi (thú vật); (đùa cợt) đầu xương cụt (người)
- se décarcasser le croupion(thông tục) vất vả khó nhọc