croupion

Học thuật
Thân thiện
croupion

Un oiseau lisse ses plumes près de son croupion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phao câu: Phần thịt mềm, tròncuối lưng của gia cầm như , vịt.
    • Gốc đuôi: Phần xương cuối cùng của cột sống, nơi gắn với đuôimột số loài thú vật.
    • (Nghĩa đùa cợt, thông tục) Đầu xương cụt: Cách nói hài hước để chỉ phần mông hoặc xương cụt của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Certains adorent manger le croupion du poulet rôti. (Một số người rất thích ăn phao câu của con quay.)
    • Le chien remue la queue à partir du croupion. (Con chó vẫy đuôi từ gốc đuôi.)
    • Attention à ne pas tomber sur le croupion ! (Cẩn thận kẻo ngã đập vào xương cụt đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se décarcasser le croupion": (thành ngữ, thông tục) làm việc vất vả, khó nhọc, cố gắng hết sức.
    • Il s'est décarcassé le croupion pour finir ce projet à temps. (Anh ấy đã vất vả khó nhọc để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Croupionner (động từ, hiếm gặp): Cắt bỏ phần phao câu (của gia cầm).
  • Croupionné, e (tính từ): (Về gia cầm) đã bị cắt bỏ phao câu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la volaille: Le sot-l'y-laisse (danh từ giống đực): Cũng chỉ một phần thịt ngongần phao câu của gia cầm.
  • Pour les animaux: La base de la queue (cụm danh từ): gốc đuôi.
  • Pour l'homme (thông tục): Le coccyx (danh từ giống đực): xương cụt (từ y học); Les fesses (danh từ giống cái số nhiều): mông.
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir plus de croupion: (thông tục, nghĩa bóng) kiệt sức, mệt nhoài.
    • Après cette longue randonnée, je n'ai plus de croupion. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
croupion

Un oiseau lisse ses plumes près de son croupion.

danh từ giống đực
  1. phao câu (, vịt)
  2. gốc đuôi (thú vật); (đùa cợt) đầu xương cụt (người)
    • se décarcasser le croupion
      (thông tục) vất vả khó nhọc

Từ gần giống

Từ chứa "croupion"

Từ có nhắc đến "croupion"