croupionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chổng mông (ngựa): Hành động của một con ngựa khi đột ngột nhấc hai chân sau lên cao, có thể để đá hoặc biểu thị sự khó chịu, sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le cheval a croupionné quand il a entendu le bruit fort. (Con ngựa đã chổng mông lên khi nghe thấy tiếng động lớn.)
    • Fais attention, cette jument a tendance à croupionner si on l'approche par derrière. (Hãy cẩn thận, con ngựa cái này xu hướng chổng mông lên nếu ai đó lại gần từ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên biệt liên quan đến ngựa hành vi của chúng. mô tả một cử động đặc trưng, thườngdấu hiệu cảnh báo.
Biến thể từ gần giống
  • Croupion (danh từ): Phần mông, đuôi (của chim, thú).
  • Ruer (động từ): Đá hậu (hành động đá mạnh ra phía sau bằng chân sau, thườngkết quả của việc "croupionner").
Từ đồng nghĩa
  • Se cabrer (động từ): Dựng đứng lên (bằng hai chân trước). (Lưu ý: "se cabrer" "croupionner" mô tả hai hành động khác nhau của ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
nội động từ
  1. chổng mông (ngựa)