croupissant

Học thuật
Thân thiện
croupissant

Une mare d'eau croupissante attire des insectes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ứ đọng hôi thối: Dùng để mô tả nước hoặc chất lỏng bị tù đọng, không lưu thông, dẫn đến tình trạng thối rữa bốc mùi hôi.
    • Trì trệ, vô vị, không phát triển: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một tình trạng, một cuộc sống hoặc một môi trường không sự thay đổi, tiến bộ, trở nên nhàm chán ngột ngạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il faut éviter les mares croupissantes en été à cause des moustiques. (Cần phải tránh những vũng nước ứ đọng hôi thối vào mùa hè muỗi.)
    • L'étang croupissant dégageait une odeur nauséabonde. (Cái ao ứ đọng tỏa ra mùi hôi thối.)
    • Il a fui sa vie croupissante dans ce petit village. (Anh ấy đã chạy trốn cuộc sống trì trệ của mìnhngôi làng nhỏ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une atmosphère croupissante": Một bầu không khí ngột ngạt, ứ đọng (về tinh thần hoặc xã hội).

    • Une bureaucratie croupissante étouffe l'innovation. (Một bộ máy hành chính trì trệ làm nghẹt thở sự đổi mới.)
  • "Des idées croupissantes": Những ý tưởng kỹ, không phát triển, trở nên mục rữa.

    • Le débat était pollué par des idées croupissantes. (Cuộc tranh luận bị ô nhiễm bởi những ý tưởng cũ rích.)
Biến thể từ gần giống
  • Croupir (động từ): Ứ đọng, nằm ì, sống trong tình trạng trì trệ.

    • L'eau croupit dans le vase. (Nước ứ đọng trong bình.)
    • Il croupit en prison depuis des années. (Anh ta nằm ì trong nhiều năm rồi.)
  • Stagnant(e) (tính từ): Trì trệ, đọng lại (có thể dùng cho nước hoặc nghĩa bóng, ít nhấn mạnh mùi hôi hơn "croupissant").

Từ đồng nghĩa
  • Stagnant: trì trệ, đọng lại.
  • Putride: thối rữa, hôi thối.
  • Inerte: ì ạch, không nhúc nhích.
Từ trái nghĩa
  • Courant: chảy, lưu thông.
  • Dynamique: năng động.
  • Vivant: sống động.
croupissant

Une mare d'eau croupissante attire des insectes.

tính từ
  1. ứ đọng hôi thối
    • Eaux croupissantes
      nước ứ đọng hôi thối
    • vie croupissante
      cuộc sống công rồi nghề