croustillant

Học thuật
Thân thiện
croustillant

Une tranche de pain croustillant sort du grille-pain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giòn: Dùng để mô tả thực phẩm kết cấu giòn, tạo ra tiếng kêu răng rắc khi cắn hoặc bẻ.
    • Hấp dẫn, gây tò mò, hài hước một cách hơi táo bạo: (Nghĩa bóng, thân mật) Dùng để mô tả một câu chuyện, tin tức hoặc chi tiết tính chất ly kỳ, hấp dẫn, thường liên quan đến chuyện riêng tư, gợi tình hoặc hài hước một cách tinh quái.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (giòn):

    • J'adore le pain croustillant. (Tôi thích bánh mì giòn.)
    • La peau du poulet rôti est bien croustillante. (Da gà quay rất giòn.)
  • Nghĩa bóng (hấp dẫn, tếu lâm):

    • Il a raconté une anecdote croustillante sur le directeur. (Anh ấy kể một giai thoại hấp dẫn/hài hước về ông giám đốc.)
    • Le journal a publié des détails croustillants sur la vie du célèbre acteur. (Tờ báo đăng những chi tiết hấp dẫn/gây tò mò về cuộc sống của nam diễn viên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une révélation croustillante": Một tiết lộ hấp dẫn, gây sốc.

    • L'interview a été pleine de révélations croustillantes. (Cuộc phỏng vấn chứa đầy những tiết lộ hấp dẫn.)
  • "Croustillant à souhait": Giòn hoặc hấp dẫn một cách hoàn hảo, đúng như mong muốn.

    • Les frites étaient croustillantes à souhait. (Món khoai tây chiên giòn một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Croustiller (động từ): Kêu răng rắc (như khi ăn đồ giòn), trở nên giòn.

    • Les feuilles mortes croustillent sous les pas. ( khô kêu răng rắc dưới bước chân.)
  • Croquante (tính từ, nữ tính): Cũng có nghĩagiòn, nhưng thường dùng cho thực phẩm (như bánh quy, táo). "Croustillant" thường nhấn mạnh hơn đến lớp vỏ hoặc bề mặt giòn (như da gà, vỏ bánh mì).

Từ đồng nghĩa
  • Giòn: Croquant, cassant (đối với nghĩa đen).
  • Hấp dẫn, gây tò mò: Piquant, savoureux, succulent (nghĩa bóng, thân mật).
  • Tếu lâm, hài hước: Drôle, amusant, grivois (nghĩa bóng, chỉ sự hài hước hơi táo bạo).
Thành ngữ liên quan
  • "Une histoire qui croustille": Một câu chuyện hấp dẫn, ly kỳ.
    • Son dernier roman, c'est une histoire qui croustille du début à la fin! (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấymột câu chuyện hấp dẫn từ đầu đến cuối!)
croustillant

Une tranche de pain croustillant sort du grille-pain.

tính từ
  1. giòn tan
  2. tiếu lâm
    • Histoire croustillante
      chuyện tiếu lâm

Từ có nhắc đến "croustillant"