crow-quill

/'kroukwil/
Học thuật
Thân thiện
crow-quill

A writer dips a crow-quill into an inkwell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngòi bút nhỏ nét: Một loại ngòi bút rất mảnh, thường được làm từ thân lông quạ hoặc bằng kim loại, dùng để viết hoặc vẽ các nét thanh, mảnh chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used a crow-quill to add fine details to the illustration. (Họa sĩ đã dùng một ngòi bút nhỏ nét để thêm các chi tiết tinh tế vào bức minh họa.)
    • In the 19th century, many documents were written with a crow-quill. (Vào thế kỷ 19, nhiều tài liệu được viết bằng ngòi bút nhỏ nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crow-quill drawing": Bức vẽ bằng ngòi bút nhỏ nét.
    • His collection features several intricate crow-quill drawings. (Bộ sưu tập của anh ấy vài bức vẽ phức tạp bằng ngòi bút nhỏ nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Pen nib: Ngòi bút (nói chung, có thể không đặc biệt chỉ loại nhỏ nét).
  • Drawing pen: Bút vẽ kỹ thuật (thường ngòi có thể thay thế, bao gồm cả ngòi nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Fine nib: Ngòi bút mảnh.
  • Mapping pen: Bút vẽ bản đồ (một loại bút ngòi rất mảnh tương tự).
crow-quill

A writer dips a crow-quill into an inkwell.

danh từ
  1. ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lông quạ, hay ngòi bút sắt)