crow-sized
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích cỡ xấp xỉ kích cỡ của một con quạ: Từ ghép mô tả kích thước của một vật thể nào đó, so sánh với kích thước trung bình của một con quạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We saw a crow-sized bird with bright blue feathers. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim có kích cỡ bằng con quạ với bộ lông màu xanh lam sáng.)
- The drone is crow-sized and can be difficult to spot in the sky. (Chiếc máy bay không người lái có kích thước cỡ một con quạ và có thể khó phát hiện trên bầu trời.)
- The fossil suggests it was a crow-sized dinosaur. (Hóa thạch cho thấy đó là một con khủng long có kích thước tương đương một con quạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả, đặc biệt trong các lĩnh vực như điểu học, cổ sinh vật học, hoặc kỹ thuật, để cung cấp một phép so sánh trực quan về kích thước mà người đọc dễ hình dung.
- Cấu trúc "[tên động vật]-sized" là một mẫu phổ biến để tạo tính từ so sánh kích thước (ví dụ: - cỡ chim bồ câu, - cỡ con chó).
Biến thể và từ gần giống
- Crow-size (tính từ, ít phổ biến hơn): Có thể dùng thay thế với nghĩa tương tự.
- It was a crow-size model aircraft. (Đó là một mô hình máy bay cỡ quạ.)
Từ đồng nghĩa
- The size of a crow: Có kích thước của một con quạ (cụm từ mô tả dài hơn).
- Roughly the dimensions of a crow: Có kích thước khoảng chừng như một con quạ (cách diễn đạt trang trọng, chi tiết hơn).
Adjective
- có kích cỡ xấp xỉ kích cỡ của một con quạ