crown princess

Học thuật
Thân thiện
crown princess

The crown princess waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thái tử, người thừa kế ngai vàng nữ giới: Chỉ người phụ nữ người thừa kế trực tiếp chính thức của một quốc gia quân chủ, người sẽ trở thành nữ quân chủ (nữ hoàng) trong tương lai.
    • Thái tử phi, vợ của thái tử: Chỉ người phụ nữ đã kết hôn với thái tử (crown prince) của một quốc gia quân chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1 - nữ thái tử):

    • The crown princess will ascend the throne after her father, the king, abdicates. (Nữ thái tử sẽ lên ngôi sau khi phụ vương của , nhà vua, thoái vị.)
    • As the crown princess, she undertakes many official duties. (Với tư cách nữ thái tử, đảm nhận nhiều nhiệm vụ chính thức.)
  • Danh từ (nghĩa 2 - thái tử phi):

    • The crown princess attended the charity event with her husband. (Thái tử phi đã tham dự sự kiện từ thiện cùng chồng mình.)
    • The crown prince and crown princess visited the hospital. (Thái tử thái tử phi đã thăm bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heir apparent": Thuật ngữ pháp chỉ người thừa kế rõ ràng, không thể bị thay thế bởi sự ra đời của người khác. Một "crown princess" theo nghĩa nữ thái tử một "female heir apparent".
  • Trong một số chế độ quân chủ, danh hiệu có thể cụ thể hơn, dụ: "Princess of Wales" (Vương phi xứ Wales) ở Vương quốc Anh thường danh hiệu của vợ của người thừa kế ngai vàng.
Biến thể từ gần giống
  • Crown Prince (n): Thái tử, nam thái tử.
  • Heir Apparent (n): Người thừa kế chính thức (không phân biệt giới tính).
  • Princess Royal (n): Trưởng công chúa (một danh hiệu đặc biệt, thường cho con gái lớn của quân chủ, không đồng nghĩa với crown princess).
  • Consort (n): Phối ngẫu ( dụ: prince consort - phò mã, phu quân).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa 2): Princess consort (công chúa phối ngẫu, vương phi).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này hai nghĩa khác biệt, phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Nghĩa thứ nhất (nữ thái tử) nhấn mạnh vào vị trí kế vị của chính người phụ nữ đó. Nghĩa thứ hai (thái tử phi) nhấn mạnh vào địa vị vợ của người thừa kế.
  • Khi viết, thường được viết hoa thành "Crown Princess" khi dùng như một danh hiệu hoặc tước hiệu chính thức trước tên riêng ( dụ: Crown Princess Victoria of Sweden).
crown princess

The crown princess waves to the crowd from the palace balcony.

Noun
  1. vương phi