crucible steel

Học thuật
Thân thiện
crucible steel

A blacksmith pours molten crucible steel into a mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép nồi: Một loại thép chất lượng cao được sản xuất bằng cách nung chảy sắt rèn cùng với các chất phụ gia (như than củi, feromangan) trong một nồi nấu kim loại (crucible) kín. Quá trình này loại bỏ tạp chất như xỉ oxit, đồng thời giảm hàm lượng các nguyên tố không mong muốn như phốt pho lưu huỳnh, tạo ra thép đồng nhất cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous Damascus blades were often forged from high-quality crucible steel. (Những lưỡi kiếm Damascus nổi tiếng thường được rèn từ thép nồi chất lượng cao.)
    • The invention of crucible steel was a significant advancement in metallurgy. (Việc phát minh ra thép nồi một bước tiến quan trọng trong luyện kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crucible steel process": quy trình sản xuất thép nồi.
    • The crucible steel process allowed for greater control over the carbon content. (Quy trình thép nồi cho phép kiểm soát hàm lượng cacbon tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucible (n): nồi nấu kim loại, nồi.
    • The molten metal was poured from the crucible. (Kim loại nóng chảy được đổ ra từ nồi nấu.)
  • Wrought iron (n): sắt rèn.
    • Wrought iron is a tough, malleable form of iron. (Sắt rèn một dạng sắt dẻo bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Pot steel: thép nồi (cách gọi khác dựa trên phương pháp sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.

crucible steel

A blacksmith pours molten crucible steel into a mold.

Noun
  1. thép nồi
  2. thép
  3. thép tôi - Một loại thép cứng được tạo ra bằng cách nung chảy bằng sắt rèn trong một nồi nấu kim loại cùng với than củi feromangan để tách bỏ xỉ oxit, làm giảm thành phần của phốt pho lưu huỳnh.