crucifiement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trói vào cây chữ thập, sự đóng đinh câu rút: Hành động hoặc quá trình đóng đinh một người vào cây thập tự giá, một hình phạt tử hình cổ xưa.
    • (Nghĩa bóng) Sự hành khổ, sự hành xác: Dùng để miêu tả một sự đau khổ tột cùng hoặc một thử thách cực kỳ khắc nghiệt về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crucifiement était une méthode d'exécution courante dans l'Empire romain. (Sự đóng đinh câu rútmột phương pháp hành hình phổ biến trong Đế chế La .)
    • Il a enduré un véritable crucifiement moral pendant cette période difficile. (Anh ấy đã phải chịu đựng một sự hành xác tinh thần thực sự trong giai đoạn khó khăn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subir un crucifiement": phải chịu đựng sự đóng đinh/hành xác.

    • Les martyrs ont subi le crucifiement pour leurs croyances. (Các vị tử đạo đã phải chịu sự đóng đinh niềm tin của họ.)
  • "un crucifiement intérieur": một sự hành xác nội tâm.

    • Son doute constant était un crucifiement intérieur. (Sự nghi ngờ triền miên của anh tamột sự hành xác nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucifier (động từ): đóng đinh vào thập giá; (nghĩa bóng) hành hạ, làm đau khổ.
    • Ils ont décidé de crucifier le prisonnier. (Họ đã quyết định đóng đinh người tù nhân.)
  • Crucifix (danh từ): tượng Chúa chịu nạn, cây thánh giá tượng Chúa.
  • Crucifixion (danh từ): sự đóng đinh (thường dùng để chỉ sự kiện Chúa Jesus bị đóng đinh); hình phạt đóng đinh.
Từ đồng nghĩa
  • Supplice (n): sự hành hình, sự hành hạ.
  • Martyre (n): sự tử đạo, sự chịu khổ hình.
  • Torture (n): sự tra tấn, sự hành hạ.
Lưu ý
  • "Crucifiement"một danh từ ít phổ biến hơn so với "crucifixion". Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về sự kiện lịch sử hoặc tôn giáo, "crucifixion" được sử dụng thường xuyên hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương.
danh từ giống đực
  1. sự trói vào cây chữ thập, sự đóng đinh câu rút
  2. (nghĩa bóng) sự hành khổ, sự hành xác